Chlamydia Trachomatis: Tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất thế giới
Ngày đăng: 15:56:31 05/10/2026

CHLAMYDIA TRACHOMATIS: TÁC NHÂN GÂY BỆNH LÂY TRUYỀN QUA ĐƯỜNG TÌNH DỤC PHỔ BIẾN NHẤT THẾ GIỚI

Uông Nguyễn Đức Ninh

Phòng Vi sinh bệnh phẩm - Viện Pasteur TPHCM

 

1. Tổng quan

Chlamydia trachomatis là một loại vi khuẩn nội bào bắt buộc, thuộc họ Chlamydiaceae. Đây được xem là tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) do vi khuẩn phổ biến nhất trên toàn cầu, cũng là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2020 toàn thế giới ghi nhận khoảng 128,5 triệu ca nhiễm mới ở người trưởng thành 15–49 tuổi, với tỷ lệ hiện mắc ước tính 4,0% ở nữ và 2,5% ở nam.

Do ảnh hưởng sức khỏe sinh sản nghiêm trọng nếu không điều trị, WHO đã đặt mục tiêu giảm 50% số ca nhiễm mới trên toàn cầu vào năm 2030 trong chiến lược y tế toàn cầu về HIV, viêm gan virus và các STI giai đoạn 2022–2030.

2. Đặc điểm gây bệnh

Chlamydia trachomatis có chu kỳ sống đặc biệt gồm hai dạng: thể cơ bản có khả năng lây nhiễm nhưng không hoạt động chuyển hóa, và thể lưới hoạt động chuyển hóa mạnh nhưng không lây nhiễm, chỉ tồn tại và nhân lên bên trong không bào của tế bào biểu mô vật chủ. Đặc điểm ký sinh nội bào bắt buộc này khiến vi khuẩn né tránh được nhiều cơ chế miễn dịch của cơ thể và góp phần giải thích vì sao nhiễm trùng thường kéo dài âm thầm.

Vi khuẩn được phân thành nhiều týp huyết thanh gây các thể bệnh khác nhau: các serovar A, B, Ba và C chủ yếu gây bệnh mắt hột; các serovar D đến K gây nhiễm trùng đường sinh dục - tiết niệu; còn các serovar L1, L2, L3 gây bệnh u hạt lympho hoa liễu. Ở đường sinh dục, khoảng 70% phụ nữ và 50% nam giới nhiễm bệnh không có triệu chứng rõ ràng, khiến người bệnh vô tình trở thành nguồn lây trong cộng đồng suốt thời gian dài mà không hay biết.

Triệu chứng ở nữ giới mắc bệnh: tiết dịch âm đạo bất thường, tiểu buốt, đau vùng chậu, chảy máu giữa kỳ kinh; ở nam giới tiết dịch niệu đạo, tiểu buốt, đau tinh hoàn. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, nhiễm trùng có thể tiến triển gây viêm vùng chậu, thai ngoài tử cung, vô sinh ở nữ giới, và viêm mào tinh hoàn ở nam giới. Ngoài ra, nhiễm Chlamydia trachomatis còn làm tăng nguy cơ lây nhiễm HIV. Ở trẻ sơ sinh, vi khuẩn có thể lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở, gây viêm kết mạc hoặc viêm phổi sơ sinh. Riêng thể bệnh mắt hột do lây qua tiếp xúc tay, khăn mặt hoặc ruồi mang mầm bệnh, gây viêm kết mạc mạn tính, qua nhiều năm tái nhiễm dẫn đến sẹo giác mạc và mù lòa không hồi phục; theo số liệu WHO, khoảng 92 triệu người vẫn đang sống tại các vùng lưu hành bệnh mắt hột và có nguy cơ mù lòa.

3. Yếu tố dịch tễ học

Chlamydia trachomatis lây truyền qua đường tình dục không sử dụng biện pháp bảo vệ, qua đường mẹ sang con khi sinh, và với thể mắt hột là qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với dịch tiết mắt, mũi của người bệnh. Nhóm nguy cơ cao nhất là thanh thiếu niên và người trẻ tuổi từ 15–24, nhóm chiếm phần lớn số ca được báo cáo tại nhiều quốc gia, do tỷ lệ quan hệ tình dục không an toàn cao và tỷ lệ tầm soát định kỳ còn thấp. Các yếu tố làm tăng nguy cơ lây nhiễm bao gồm quan hệ tình dục với nhiều bạn tình, không sử dụng bao cao su, tiền sử mắc các STI khác, và hạn chế tiếp cận dịch vụ xét nghiệm, tư vấn sức khỏe sinh sản.

Nhiễm trùng đường sinh dục do Chlamydia trachomatis phân bố rộng khắp toàn cầu không phân biệt mức thu nhập quốc gia, phản ánh bản chất lây truyền qua hành vi tình dục.

4. Phương pháp điều trị

Chlamydia trachomatis gần như luôn có thể được chữa khỏi hoàn toàn bằng kháng sinh nếu được phát hiện và điều trị đúng phác đồ. Theo hướng dẫn điều trị của WHO và CDC, phác đồ được ưu tiên hiện nay đối với nhiễm trùng sinh dục không biến chứng là doxycycline uống 100mg, hai lần mỗi ngày, trong 7 ngày. Đối với phụ nữ mang thai (chống chỉ định doxycycline) hoặc các trường hợp cần đảm bảo tuân thủ điều trị một liều duy nhất, azithromycin uống liều duy nhất 1g vẫn là lựa chọn thay thế hiệu quả. Amoxicillin cũng là lựa chọn được cân nhắc cho phụ nữ mang thai.

Đối với thể bệnh u hạt lympho hoa liễu, do vi khuẩn xâm nhập sâu vào hệ bạch huyết, cần phác đồ kéo dài hơn, thường là doxycycline trong 21 ngày. Với bệnh mắt hột, chiến lược điều trị và phòng chống toàn cầu của WHO mang tên "SAFE" (Surgery - phẫu thuật chỉnh sửa mí mắt cho các ca biến chứng nặng; Antibiotics - kháng sinh azithromycin liều duy nhất diện rộng cho cộng đồng lưu hành bệnh; Facial cleanliness - vệ sinh mặt; Environmental improvement - cải thiện môi trường, nguồn nước sạch) đã giúp giảm đáng kể gánh nặng bệnh; riêng năm 2025, khoảng 47,4 triệu người đã được điều trị kháng sinh và gần 99.000 người được phẫu thuật trong khuôn khổ chương trình này.

Một nguyên tắc điều trị quan trọng khác là cần đồng thời điều trị cho bạn tình để tránh tái nhiễm, đồng thời khuyến cáo người bệnh kiêng quan hệ tình dục trong ít nhất 7 ngày sau khi hoàn thành điều trị liều duy nhất hoặc cho đến khi hoàn thành đủ liệu trình 7 ngày. Tái xét nghiệm sau điều trị khoảng 3 tháng cũng được khuyến khích, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao, do khả năng tái nhiễm từ bạn tình chưa được điều trị.

5. Kết luận

Chlamydia trachomatis là một tác nhân nhiễm trùng "thầm lặng nhưng nguy hiểm": phần lớn người nhiễm không có triệu chứng, nhưng hậu quả lâu dài đối với sức khỏe sinh sản và thị lực lại rất nặng nề nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Với gánh nặng bệnh tật khổng lồ trên toàn cầu và mục tiêu giảm 50% ca nhiễm mới vào năm 2030 mà WHO đề ra, việc tăng cường tầm soát định kỳ ở nhóm nguy cơ cao, đảm bảo tiếp cận kháng sinh hiệu quả, kết hợp cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường tại các vùng lưu hành bệnh mắt hột vẫn là những giải pháp then chốt để kiểm soát tác nhân gây bệnh này trong thời gian tới.

Quý khách cần tư vấn hoặc có thắc mắc liên quan đến xét nghiệm, vui lòng liên hệ:

  • Trung tâm Xét nghiệm Y sinh học lâm sàng và Dịch vụ Khoa học Kỹ thuật, Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Số 167 Pasteur, Phường Xuân Hòa, Tp.HCM
  • Điện thoại: (028) 38230352

để được hỗ trợ và tư vấn.

 

 

Tài liệu tham khảo

 

  1. World Health Organization (WHO). Chlamydia – https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/chlamydia

 

  1. World Health Organization (WHO). Trachoma – https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/trachoma

 

  1. World Health Organization (WHO). Guidelines for the treatment of Chlamydia trachomatis - https://www.who.int/publications/i/item/978-92-4-154971-4

 

  1. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Sexually Transmitted Infections Surveillance, 2024 (Provisional), 2025.

 

  1. Pan American Health Organization (PAHO/WHO). Chlamydia infection. -https://www.paho.org/en/topics/chlamydia-infection

 

  1. Hu et al. (2025). Global, regional, and national burden of chlamydial infection: a systematic analysis of incidence, prevalence, deaths, and DALYs with projections to 2046. PMC, NCBI.